Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 王 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhèn Zhuyin: ㄓㄣˋ Yueping: Guangdong: tin3
Minnan: chin、thiàn、tiân Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:宴瑱玉瑱环瑱珠瑱瑱圭瑱紞盈瑱箴瑱象瑱以规为瑱
Thành ngữ:以规为瑱
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a gem used as ear plug; a jade earring
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tiǎn
Zhuyin: ㄊㄧㄢˇ
古人冠冕上分垂于两耳侧的玉饰;美玉 瑱,似玉充耳也。从玉,真声。——《说文》。按,天子以玉,诸侯以石,字亦作磌。<br>玉之瑱也。——《诗·鄘风·君子偕老》。笺:“塞耳也。”<br>玉瑱——《周礼·弁师》<br>瑱用白纩。——《仪礼·士丧礼》<br>角瑱。——《礼记·檀弓》<br>其又以规为瑱也。——《国语·楚语》