Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 王 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: táng Zhuyin: ㄊㄤˊ Yueping: Guangdong: tong4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:石敬瑭瑭字瑭音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a kind of jade
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: táng
Zhuyin: ㄊㄤˊ
一种玉 瑭碧坚忍之类,犹可刻镂,以成器用。——《淮南子》。高诱注:“唐碧,石似玉。唐与瑭通。”