Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 王 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jìn Zhuyin: ㄐㄧㄣˋ Yueping: Guangdong: zeon3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:瑨字瑨音瑨义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: jade look alike stone
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jìn
Zhuyin: ㄐㄧㄣˋ
像玉的石头。多用于人名 瑨,美石次玉。——《广韵》