Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 王 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yīng Zhuyin: ㄧㄥ Yueping: ying1 Guangdong: ying1
Minnan: eng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:凝瑛圆瑛宝瑛李瑛椒瑛玉瑛琼瑛瑛琭瑛瑜瑛瑶瑛雄瑶瑛周传瑛紫石瑛赤瑛盘
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: luster of gem; crystal
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yīng
Zhuyin: ㄧㄥ
(形声。从玉,英声。本义:玉光)
同本义 瑛,玉光也。——《说文》
似玉的美石 于惟懿主,瑛瑶其质。——曹植《平原懿公主诔》
又如:瑛琭(瑛瑜、瑛瑶。美玉)