Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "瑗"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 王 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: yuàn | Zhuyin: ㄩㄢˋ | Yueping: | Guangdong: jyun6 |
| Minnan: ōan | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 璧瑗蘧瑗知非 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: large ring of fine jade | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yuàn Zhuyin: ㄩㄢˋ |
大孔璧 瑗,大也璧也。人君上除陛以相引。从玉,爰声。——《说文》<br>问士以璧,召人以瑗。——《荀子·聘人》 |
||