Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 王 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chàng Zhuyin: ㄔㄤˋ Yueping: Guangdong: coeng3
Minnan: iông Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:瑒字瑒音瑒义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a kind of jade
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yáng
Zhuyin: ㄧㄤˊ
古时祭祀用的一种圭 瑒,祀天玉也。——明·杨慎《玉名诂》
另见chàng