Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 王 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xié Zhuyin: ㄒㄧㄝˊ Yueping: Guangdong: haai4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:瑎字瑎音瑎义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xié
Zhuyin: ㄒㄧㄝˊ
似玉的黑石;一说黑玉。
Pinyin 2: jiē
Zhuyin: ㄐㄧㄝ