Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "瑁"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 王 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: mào | Zhuyin: ㄇㄠˋ | Yueping: mou6 | Guangdong: mou6 |
| Minnan: mō·、pē、pōe | Chaozhou: | Tang: mɑ̀u mə̀i | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 玳瑁铜瑁 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | 曹操杀蔡瑁----操之过急 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: fine piece of jade | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: mào Zhuyin: ㄇㄠˋ |
天子所执的玉,用以合诸侯的圭,覆于圭上,故谓称为瑁 玳瑁 |
||