Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "瑀"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 王 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: yǔ | Zhuyin: ㄩˇ | Yueping: yu5 | Guangdong: yu5 |
| Minnan: ú | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 琚瑀瑀瑀阮瑀 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: stone resembling jade; agate | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yǔ Zhuyin: ㄩˇ |
像玉的石头 杂佩以赠之。——《诗·郑风》。毛传:“杂佩者,珩、璜、琚、瑀、冲牙之类。” |
||