Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "琲"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 王 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: bèi | Zhuyin: ㄅㄟˋ | Yueping: | Guangdong: pui3 |
| Minnan: pōe | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 玑琲玟琲珠琲球琲琛琲琲瓃瑶琲百琲 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: necklace | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: bèi Zhuyin: ㄅㄟˋ |
珠串子 赐以黄金万镒,白璧十双,明珠百琲。——清·王韬《淞滨琐话》 珠子 宫中有七重楼,覆铜瓦,楹极皆大琲杂宝,四隅置铜槽。——《新唐书》 |
||