Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 王 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: cóng Zhuyin: ㄘㄨㄥˊ Yueping: chung4 Guangdong: cung4
Minnan: chong Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:琤琮琮玺琮琤琮琮琮璜琮璧瑑琮驵琮束帛加琮
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: octagonal piece of jade with hole in middle
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: cóng
Zhuyin: ㄘㄨㄥˊ
(形声。从玉,宗声。本义:瑞玉)同本义 大琮尺二寸,射四寸。——《考工记·玉人》。按,琮形八角,径八寸,角各出二寸。”<br>以黄琮礼地。——《周礼·大宗伯》。注:“琮八方,象地。”<br>聘于夫人用璋,享用琮。——《仪礼·聘礼》
如: 琮玺;琮璧(玉制礼器。亦指珍贵的物品);琮璜(琮与璜,皆庙堂玉器)