Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 王 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: wǎn Zhuyin: ㄨㄢˇ Yueping: yun2 Guangdong: yun2
Minnan: óan Chaozhou: Tang: qiuæ̌n
Thứ tự nét:
Từ:琬圭琬液琬琰琬碑琬象琰琬贞琬
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: the virtue of a gentleman; jade
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wǎn
Zhuyin: ㄨㄢˇ
一种上端浑圆而无棱角的圭 玉琬徒见传,交友义渐疏。——南朝·鲍照《拟古八首》
美玉 。如:琬琰(琬圭与琰圭。常比喻晶莹美好的事物);琬象(美玉与象牙)