Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 王 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chāng Zhuyin: ㄔㄤ Yueping: Guangdong: coeng1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:琩珫琩字琩音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chāng
Zhuyin: ㄔㄤ
悬垂在耳旁作为装饰用的玉。