Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "琠"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 王 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: tiǎn | Zhuyin: ㄊㄧㄢˇ | Yueping: | Guangdong: tin2 |
| Minnan: thián、tián | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a gem used as ear plug; a jade earring | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: tiǎn Zhuyin: ㄊㄧㄢˇ |
玉名。 |
||
| Pinyin 2: tiàn Zhuyin: ㄊㄧㄢˋ |
瑱 |
||