Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 王 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhǎn Zhuyin: ㄓㄢˇ Yueping: Guangdong: zaan2
Minnan: chán Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:琖字琖音琖义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: carved jade wine cup
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhǎn
Zhuyin: ㄓㄢˇ
小杯子。 盏