Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "琏"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 王 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: liǎn | Zhuyin: ㄌㄧㄢˇ | Yueping: | Guangdong: lin5 |
| Minnan: lián | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 宏琏琏璐瑜琏 | ||
| Thành ngữ: | 瑚琏之器瑚琏之资 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: vessel used to hold grain offerings | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: liǎn Zhuyin: ㄌㄧㄢˇ |
宗庙中盛黍稷的器皿 曰:“何器也?”曰:“瑚琏也。”——《论语·公冶长》 连接 又宏琏以丰敞。——何晏《景福殿赋》 连 |
||