Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 王 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jìn Zhuyin: ㄐㄧㄣˋ Yueping: Guangdong: zeon3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:琎字琎音琎义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a stone that looks like jade
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jīn
Zhuyin: ㄐㄧㄣ
像玉的石头 琎,石之似玉者。——《说文》