Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 王 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: fú Zhuyin: ㄈㄨˊ Yueping: Guangdong: fau4
Minnan: hu Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:㻬琈琈字琈音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: fú
Zhuyin: ㄈㄨˊ
〔~笋〕玉的色彩。
一种玉。
Pinyin 2: fū
Zhuyin: ㄈㄨ