Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 王 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tǐng Zhuyin: ㄊㄧㄥˇ Yueping: Guangdong: ting5
Minnan: théng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:珽字珽音珽义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: jade tablet
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tǐng
Zhuyin: ㄊㄧㄥˇ
大圭。古代天子所持的玉笏,其形制因时而异 珽,大圭,长三尺。抒上,终葵首。——《说文》<br>天子搢珽方正于天下也。即考工玉人之大圭。——《礼记·玉藻》