Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 王 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: dì Zhuyin: ㄉㄧˋ Yueping: Guangdong: dai6
Minnan: tē Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:琼珶珶字珶音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dì
Zhuyin: ㄉㄧˋ
玉名。
Pinyin 2: tí
Zhuyin: ㄊㄧˊ
〔~瑭〕玉名。亦作“瑅瑭”。