Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "珬"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 王 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: xù | Zhuyin: ㄒㄩˋ | Yueping: | Guangdong: seot1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 珂珬 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xù Zhuyin: ㄒㄩˋ |
与珂极为相似的一种玉:“致远流离与珂~。” |
||