Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "珫"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 王 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: chōng | Zhuyin: ㄔㄨㄥ | Yueping: | Guangdong: cung1 |
| Minnan: chhiong | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 珫璜珫耳琩珫 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: chōng Zhuyin: ㄔㄨㄥ |
〔~耳〕同“充耳”。古人冠冕上垂在两侧当耳处的玉、贝等装饰物。亦称“ 瑱”。 |
||