Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "珩"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 王 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: háng | Zhuyin: ㄏㄤˊ | Yueping: hang4 | Guangdong: heng4 |
| Minnan: hâng、hêng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 提珩珩佩珩璜珩组珩黻璁珩 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: the top gem of a pendant | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: háng Zhuyin: ㄏㄤˊ |
另见héng |
||
| Pinyin 2: héng Zhuyin: ㄏㄥˊ |
古代一组玉佩上端的佩件名 珩,佩上玉也。——《说文》<br>楚之白珩犹在乎?——《国语·楚语下》。注:“珩,佩上之横者。”<br>有玱葱珩。——《诗·小雅·采芑》 另见háng |
||