Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 王 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xún Zhuyin: ㄒㄩㄣˊ Yueping: seun1 Guangdong: sên1
Minnan: sûn Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:珉珣珣字珣音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: name of a kind of jade
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xún
Zhuyin: ㄒㄩㄣˊ
一种玉。
珣玗琪 玉石名,夷玉。 东方之美者,有医无闾之珣玗琪焉。--《淮南子》