Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 王 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: luò Zhuyin: ㄌㄨㄛˋ Yueping: lok8 Guangdong: log3
Minnan: lo̍k Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:珞珞珞琭珠珞璎珞珞巴族璎珞藤赛璐珞
Thành ngữ:珞珞如石珞珞如石
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: kind of necklace
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: luò
Zhuyin: ㄌㄨㄛˋ
珞巴族 中国少数民族之一,分布在西藏