Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 王 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xiù Zhuyin: ㄒㄧㄡˋ Yueping: Guangdong: jau3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:珛字珛音珛义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xiù
Zhuyin: ㄒㄧㄡˋ
有疵点的玉。