Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 王 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: gǒng Zhuyin: ㄍㄨㄥˇ Yueping: gung2 Guangdong: gung2
Minnan: kióng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:珙桐珙璧珙字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: precious stone; county in Sichuan
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gǒng
Zhuyin: ㄍㄨㄥˇ
大璧 珙,大璧也。——《玉篇》