Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "珇"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 王 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: zǔ | Zhuyin: ㄗㄨˇ | Yueping: | Guangdong: zou2 |
| Minnan: chó· | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 珇珊緑 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zǔ Zhuyin: ㄗㄨˇ |
琮玉上的凸起的花纹:“看~似浮云。” 美好:“耳环、腕钏、约指,多以金银、珊瑚、珠宝为之,矜尚~丽。” |
||
| Pinyin 2: jù Zhuyin: ㄐㄩˋ |
玉名。 玉的纹理。 |
||