Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 王 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: pò Zhuyin: ㄆㄛˋ Yueping: paak8 Guangdong: pag3
Minnan: phek Chaozhou: Tang: pæk
Thứ tự nét:
Từ:珀末琥珀蜡珀金珀珀尔修斯
Thành ngữ:琥珀拾芥虎珀拾芥
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: amber
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: pò
Zhuyin: ㄆㄛˋ
——琥珀,松柏树脂的化石 。如:珀末(琥珀粉。可作药用)