Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 王 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: án Zhuyin: ㄢˊ Yueping: Guangdong: ngam4
Minnan: gâm Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:清玵玵字玵音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: án
Zhuyin: ㄢˊ
美玉。
Pinyin 2: gān
Zhuyin: ㄍㄢ