Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "玳"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 王 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: dài | Zhuyin: ㄉㄞˋ | Yueping: doi6 | Guangdong: doi6 |
| Minnan: tāi | Chaozhou: | Tang: dhə̀i | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 玳玳花玳瑁珠玳 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: tortoise shell | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: dài Zhuyin: ㄉㄞˋ |
玳瑁 玳瑁筵,亦称玳筵,指精美的筵席 足下蹑丝履,头上玳瑁光。--《玉台新咏·古诗为焦仲卿妻作》 |
||