Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 王 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: líng Zhuyin: ㄌㄧㄥˊ Yueping: ling4 Guangdong: ling4
Minnan: lêng Chaozhou: lêng5 Tang: *leng
Thứ tự nét:
Từ:急玲玎玲玲玎玲玲玲珑玲琅珑玲张爱玲玉玲珑玎玲珰琅
Thành ngữ:七窍玲珑八窗玲珑八面玲珑剔透玲珑娇小玲珑小巧玲珑玲珑剔透玲珑小巧玲珑透漏百样玲珑
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: tinkling of jade
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: líng
Zhuyin: ㄌㄧㄥˊ
(形声。从玉,令声。玲玎:玉石等相击的清脆声)
象声词。玉声 玲,玉声。——《说文》<br>玲珑,玉声也。——《埤苍》<br>和氏珑玲。——扬雄《甘泉赋》
又如:玲玲;玲琅(玉声)
明亮或美好的样子 珊瑚幽茂而玲珑。——左思《吴都赋》。注:“明貌。”
又如:玲珑