Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 王 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qiāng Zhuyin: ㄑㄧㄤ Yueping: Guangdong: coeng1
Minnan: chhiong、chhong Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:玱玱玱字玱音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: tinkling sound tinkling of pendant gems
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qiāng
Zhuyin: ㄑㄧㄤ
玉器相撞的响声 玱,玉声。——《说文》<br>有玱葱珩。——《诗·小雅·采芑》。传:“珩声也。”
又如:玱玱(玉相击的声音。亦泛指清脆之声)