Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "玭"
| Basic information | |||
| Số nét: 8 | Bộ thủ: 王 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: pín | Zhuyin: ㄆㄧㄣˊ | Yueping: | Guangdong: pan4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 玭狁玭珠环玭飇玭 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a pearl | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: pín Zhuyin: ㄆㄧㄣˊ |
珍珠 玭,珠也。——《说文》 蚌的别名 。如:玭珠(蚌珠的别名) 姓 |
||