Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "玫"
| Basic information | |||
| Số nét: 8 | Bộ thủ: 攴 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: méi | Zhuyin: ㄇㄟˊ | Yueping: mui4 | Guangdong: mui4 |
| Minnan: mûi | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 玫瑰玫瑰战争玫瑰瓮玫瑰紫玫瑰红玫陛风玫瑰图 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | 不开花的玫瑰----净刺儿 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: rose | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: méi Zhuyin: ㄇㄟˊ |
(形声。从玉,文声。双音词“玫瑰”,指美玉,或珍珠,又植物名) |
||