Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 王 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: mén Zhuyin: ㄇㄣˊ Yueping: Guangdong: mun4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:玧字玧音玧义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: reddish
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: mén
Zhuyin: ㄇㄣˊ

Pinyin 2: yǔn
Zhuyin: ㄩㄣˇ
古代贵族冠冕两旁悬挂的玉,用来塞耳。