Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 王 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: bàng Zhuyin: ㄅㄤˋ Yueping: Guangdong: bung2
Minnan: pāng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:玤字玤音玤义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a kind of gem inferior to jade
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: bàng
Zhuyin: ㄅㄤˋ
一种次于玉的石,可以做悬挂佩物的璧。
玉色的珠子。
古地名,在今中国河南省渑池县。