Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "玚"
| Basic information | |||
| Số nét: 7 | Bộ thủ: 王 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: chàng | Zhuyin: ㄔㄤˋ | Yueping: | Guangdong: dong6 |
| Minnan: iông | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a kind of jade | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: chàng Zhuyin: ㄔㄤˋ |
古代祭祀用的一种圭。也叫玚圭 另见yáng |
||