Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 王 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: yú Zhuyin: ㄩˊ Yueping: yu4 Guangdong: yu4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:玙璠琳玙璠玙
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: beautiful jade
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yú
Zhuyin: ㄩˊ
玙璠 美玉。 玉不雕,玙璠不作器。 -- 《法言·寡见》
古代的一种佩玉,喻美好的人物。