Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "玘"
| Basic information | |||
| Số nét: 7 | Bộ thủ: 王 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: qǐ | Zhuyin: ㄑㄧˇ | Yueping: | Guangdong: hei2 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: court-dress jewels | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qǐ Zhuyin: ㄑㄧˇ |
一种玉 。多用于人名 王氏之琪、圭、玘、琰,器尽璠玙。——宋·陈鹄《耆旧续闻》 |
||