Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 王 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jiǔ Zhuyin: ㄐㄧㄡˇ Yueping: gau2 Guangdong: geo2
Minnan: káu、kiú Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:佩玖出玖玖镜琼玖
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: black-colored jade
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiǔ
Zhuyin: ㄐㄧㄡˇ
(形声。从玉,久声。本义:似玉的黑色美石)
同本义 玖,石之次玉,黑色。——《说文》<br>报之以琼玖。——《诗·卫风·木瓜》<br>贻我佩玖。——《诗·王风·邱中有麻》
数词“九”的大写 。如:公元壹玖玖零年