Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 王 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: gān Zhuyin: ㄍㄢ Yueping: Guangdong: gon1
Minnan: kan Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:琅玕瓓玕青琅玕
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: inferior variety of gem
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gān
Zhuyin: ㄍㄢ
——“琅玕”(lánggān):像珠子一样的美石 玕,琅玕也。从玉,干声。——《说文》