Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 6 Bộ thủ: 王 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: dīng Zhuyin: ㄉㄧㄥ Yueping: ding1 Guangdong: ding1
Minnan: teng、tin Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:玎玎玎玲玎珰玎琅玲玎玎珰响乞留玎琅玎玲珰琅
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: jingling, tinkling
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dīng
Zhuyin: ㄉㄧㄥ
玉类器物撞击时发出的声音 玎,玉声也。——《说文》
又如:玎玎;玎琅;玎当;玎当响(比喻很有名声)