Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 玄 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: lú Zhuyin: ㄌㄨˊ Yueping: Guangdong: lou4
Minnan: lô· Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:玈字玈音玈义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: black
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lú
Zhuyin: ㄌㄨˊ
黑色 玈弓矢千。——《左传·僖公二十八年》
如:玈弓(黑弓);玈矢(黑箭)