Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 22 Bộ thủ: 犭 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xiǎn Zhuyin: ㄒㄧㄢˇ Yueping: Guangdong: him2
Minnan: hiám Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:玁字玁音玁义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a dog with a long snout or muzzle
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xiǎn
Zhuyin: ㄒㄧㄢˇ