Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 22 Bộ thủ: 犭 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: nǎo Zhuyin: ㄋㄠˇ Yueping: Guangdong: naau4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:獿字獿音獿义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: náo
Zhuyin: ㄋㄠˊ

Pinyin 2: yōu
Zhuyin: ㄧㄡ