Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "獾"
| Basic information | |||
| Số nét: 20 | Bộ thủ: 犭 | Cấu trúc: 左右结构 | 繁体:貛 |
| Pinyin: huān | Zhuyin: ㄏㄨㄢ | Yueping: fun1 | Guangdong: fun1 |
| Minnan: hoan | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 沙獾狗獾狼獾猪獾獾儿獾子獾猪獾脯老獾叼的鼬獾 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | 獾狼下个小耗子----一辈不如一辈獾狼下个小耗子----一代不如一代 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: the badger | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: huān Zhuyin: ㄏㄨㄢ |
鼬科哺乳类之獾属(Meles)动物的泛称 。体型粗壮,善掘土,广泛分布于北半球 |
||