Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "獷"
| Basic information | |||
| Số nét: 17 | Bộ thủ: 犭 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:犷 |
| Pinyin: guǎng | Zhuyin: ㄍㄨㄤˇ | Yueping: gwong2 | Guangdong: gwong2 |
| Minnan: kóng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 兇獷強獷撨獷暴獷枯獷獷悍狙獷獰獷生獷疏獷石獷粗獷蠻獷頑獷驍獷驕獷 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: fierce, rude, uncivilized | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: guǎng Zhuyin: ㄍㄨㄤˇ |
犷 |
||