Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 犭 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: nòu Zhuyin: ㄋㄡˋ Yueping: Guangdong: nau6
Minnan: jû、lō· Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:獳字獳音獳义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: looking like a fierce dog; angry
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: nòu
Zhuyin: ㄋㄡˋ
发怒的(狗)。
姓。
Pinyin 2: rú
Zhuyin: ㄖㄨˊ
〔朱~〕古代传说中的一种像狐狸而长有鱼鳍的野兽。