Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "獭"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 犭 | Cấu trúc: 左中右结构 | 繁体:獺 |
| Pinyin: tǎ | Zhuyin: ㄊㄚˇ | Yueping: chaat8 | Guangdong: cad3 |
| Minnan: that、thoah | Chaozhou: tuah4 | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 作獭山獭拨獭旱獭木獭水獭海獭猵獭獭伞獭爪獭皮獭皮冠獭祭獭祭鱼獭肝獭胆獭褐獭髓 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | 水獭上山----装熊水獭看渔场 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: otter | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: tǎ Zhuyin: ㄊㄚˇ |
几种水栖的食鱼鼬科动物的任一种,主要属于几乎全世界都有分布的水獭属 獭,如小狗,水居食鱼。从犬,赖声。——《说文》<br>獭祭鱼。——《吕氏春秋·孟春》<br>故为渊殴鱼者,獭也。——《孟子》 又如:獭皮;海獭;獭祭 |
||